logo
Số Điện Thoại Các Hãng Taxi Tại Hà Nội      Bảng Giá Xe Bus Nam Ninh, Quảng Châu, Thâm Quyến, Hồng Kong      VÉ MÁY BAY VIETNAM AIRLINES - VÉ MÁY BAY JETSTAR - AIR MEKONG     
Điểm đi
Điểm đến
Thời gian
Giá
Tìm kiếm
Đặt tours trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
0912 05 6767
Điểm đến hấp dẫn
Chương trình khuyến mại
Thông tin website
Lượt truy cập: 9799699
Đang truy cập: 12
Quảng cáo trái
Top tour Quốc tế
Du lịch châu âu
Thăng long
Nha trang
 

Bảng Giá Vé Tầu SE1

4/29/2011 11:14:48 PM

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1

Thực hiện từ 0 giờ ngày 08/04/2011

(Ban hành theo quy định tại văn bản số 460/ĐS-KDVT ngày 22/03/2010 của Tổng Công ty ĐSVN)

Ký hiệu
B A Bn Bn ĐH
Ngồi cứng Ngồi mềm Nằm cứng khoang 6 giường Nằm cứng khoang 6 giường điều hoà
B ĐH A ĐH(64) An An ĐH
Ngồi cứng điều hoà Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ Nằm mềm khoang 4 giường Nằm mềm khoang 4 giường điều hoà
 (Đơn vị: 1.000 đồng) 
Tên ga B B ĐH A A ĐH (64) Bn Bn ĐH An An ĐH
Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 1 Tầng 2
Hà Nội đi                            
Nam Định   33 46 40 50 63 60 50 73 70 60 66 64 77 76
Thanh Hoá   65 92 77 100 127 118 100 147 140 120 132 130 155 153
Vinh   117 167 140 182 230 214 183 267 255 217 240 234 282 278
Đồng Hới   202 288 240 313 398 370 315 460 440 374 413 405 487 480
Đông Hà   240 343 287 373 474 440 375 550 525 446 492 482 580 573
Huế   266 380 317 413 524 488 415 662 633 537 544 534 700 690
Đà Nẵng   306 436 364 475 603 560 477 733 700 595 626 613 775 765
Tam Kỳ   323 460 384 500 635 590 503 736 704 598 660 647 778 768
Quảng Ngãi   343 488 408 532 675 628 535 782 748 635 700 687 826 816
Diêu Trì   405 577 482 628 797 740 630 923 883 750 828 810 976 964
Tuy Hoà   443 630 527 686 870 810 690 1,010 965 820 905 887 1,067 1,054
Nha Trang   504 718 600 782 992 923 786 1,264 1,210 1,027 1,030 1,010 1,336 1,320
Tháp Chàm   554 790 660 860 1,090 1,015 864 1,352 1,294 1,098 1,133 1,110 1,430 1,412
Sài Gòn   607 865 723 942 1,196 1,112 947 1,385 1,325 1,125 1,240 1,217 1,464 1,446